giẻ lau
Định nghĩa
- Danh từ:
- Miếng vải, mảnh vải cũ dùng để lau chùi, vệ sinh: "giẻ lau" chỉ một miếng vải, thường là vải cũ hoặc vải thừa, được cắt nhỏ và sử dụng chủ yếu cho mục đích lau dọn, làm sạch các bề mặt như bàn, ghế, sàn nhà, hoặc đồ vật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mẹ dùng giẻ lau để lau bụi trên kệ sách. (Mẹ dùng miếng vải lau để lau bụi trên kệ sách.)
- Anh ấy nhúng giẻ lau vào xô nước rồi vắt khô. (Anh ấy nhúng miếng vải lau vào xô nước rồi vắt khô.)
- Chiếc giẻ lau này đã cũ và rách rồi, nên thay mới. (Miếng vải lau này đã cũ và rách rồi, nên thay mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"giẻ lau nhà": thường chỉ miếng vải lau sàn nhà, có thể lớn hơn.
- Cô giúp việc đang dùng giẻ lau nhà để lau sàn phòng khách. (Cô giúp việc đang dùng miếng vải lau sàn để lau sàn phòng khách.)
"giẻ lau bếp": chỉ miếng vải chuyên dùng để lau chùi trong khu vực bếp núc.
- Giẻ lau bếp cần được giặt sạch thường xuyên để đảm bảo vệ sinh. (Miếng vải lau bếp cần được giặt sạch thường xuyên để đảm bảo vệ sinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Giẻ rách (danh từ): mảnh vải cũ, rách, thường không còn giá trị sử dụng tốt; có thể dùng với nghĩa tương tự "giẻ lau" nhưng nhấn mạnh vào tình trạng cũ kỹ, hư hỏng.
- Khăn lau (danh từ): từ chỉ chung cho các loại vải, khăn dùng để lau, có thể chất liệu và mục đích đa dạng hơn (ví dụ: khăn lau tay, khăn lau bát).
Từ đồng nghĩa
- Vải lau: từ đồng nghĩa trực tiếp, cùng chỉ miếng vải dùng để lau chùi.
- Mảnh vải: từ chỉ chung một miếng vải, có thể dùng trong ngữ cảnh lau dọn.
Thành ngữ liên quan
- Như giẻ rách: thành ngữ dùng để ví von một người hoặc vật trở nên vô giá trị, bị coi thường, hư hỏng.
- Sau thất bại, anh ta cảm thấy mình chẳng khác gì giẻ rách. (Sau thất bại, anh ta cảm thấy mình chẳng khác gì đồ bỏ đi.)